polyzoarium
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
polyzoarium
//
* danh từ- số nhiều polyzoaria
- bộ xương tập đoàn động vật
- tập đoàn động vật
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Polyzoary.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Polyzoary.
Đang tải...