Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

polyzoarium

/,pɔlizәu'eәriәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

polyzoarium

//

* danh từ
  • số nhiều polyzoaria
  • bộ xương tập đoàn động vật
  • tập đoàn động vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Polyzoary.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...