Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pom-pom

/'pɔmpɔm/

“pom-poms” là số nhiều của pom-pom — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pom-poms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pom-pom

/'pɔmpɔm/

danh từ

  • (quân sự) pháo tự động cực nhanh (cỡ 37 44 milimét)
Định nghĩa tiếng Anh

n decoration consisting of a ball of tufted wool or silk; usually worn on a hat n artillery designed to shoot upward at airplanes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...