Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pomader

/pou'mændə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pomader

/pou'mændə/

danh từ

  • (sử học) viên sáp thơm (cho vào hòm, va li... để diệt nhậy...)
  • bao đựng viên sáp thơm (bằng vàng hoặc bạc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...