Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pomfret

/'pʌmfrit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pomfret

//

* danh từ
  • cá chim
Định nghĩa tiếng Anh

n. deep-bodied sooty-black pelagic spiny-finned fish of the northern Atlantic and northern Pacific; valued for food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...