Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pommel

/'pʌml/ phổ biến #30093

“pommels” là số nhiều của pommel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pommel

/'pʌml/

danh từ

  • núm chuôi kiếm
  • núm yên ngựa

ngoại động từ

  • đánh bằng núm chuôi kiếm
  • đấm túi bụi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a handgrip that a gymnast uses when performing exercises on a pommel horse n. handgrip formed by the raised front part of a saddle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...