Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pommy

/'pɔmi/

“pommies” là số nhiều của pommy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pommies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pommy

/'pɔmi/

danh từ

  • (từ lóng) người Anh di cư sang Uc; người Anh di cư sang Tân tây lan
Định nghĩa tiếng Anh

n. a disparaging term for a British person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...