pompom
“pompoms” là số nhiều của pompom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pompom
//
* danh từsúng tự động cực nhanh (cỡ 3744 milimét) - ngù len (quả cầu nhỏ bằng len dùng để trang trí trên mũ )
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“pompoms” là số nhiều của pompom — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...