Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pompon

/'pʤ:mʤ:ɳ/ phổ biến #37742

“pompons” là số nhiều của pompon — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pompons số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pompon

/'pʤ:mʤ:ɳ/

danh từ

  • búp (bằng len, dải lụa, hoa... trang trí mũ, giày đàn bà, trẻ em...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. decoration consisting of a ball of tufted wool or silk; usually worn on a hat n. dusky grey food fish found from Louisiana and Florida southward

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...