Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pomposity

/'pɔm'pɔsiti/ GRE phổ biến #31396

“pomposities” là số nhiều của pomposity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pomposities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pomposity

/'pɔm'pɔsiti/

danh từ

  • vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, vẻ phô trương long trọng
  • tính hoa mỹ, tính khoa trương, tính kêu mà rỗng (văn)
  • thái độ vênh vang, tính tự cao tự đại (người)
Định nghĩa tiếng Anh

n lack of elegance as a consequence of being pompous and puffed up with vanity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...