Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pomp

/pɔmp/ Collins ★ phổ biến #19964

“pomps” là số nhiều của pomp — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pomps số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pomp

/pɔmp/

danh từ

  • vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, sự phô trương long trọng
  • phù hoa
    • the pomps and vanity: phù hoa và hư danh
Định nghĩa tiếng Anh

n. ceremonial elegance and splendor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...