pom
“poms” là số nhiều của pom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pom
/pɔm/
danh từ
- (viết tắt) của Pomeranian
Định nghĩa tiếng Anh
n a disparaging term for a British person
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“poms” là số nhiều của pom — đang hiển thị từ gốc:
n a disparaging term for a British person
Đang tải...