Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ponceau

/pɔɳ'sou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ponceau

/pɔɳ'sou/

danh từ

  • màu đỏ tươi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...