ponderability
/'pɔndərə'biliti/
danh từ
- tính cân được; tính có trọng lượng
- (nghĩa bóng) tính đánh giá được; tính có thể cân nhắc
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality or state of being ponderable.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. The quality or state of being ponderable.
Đang tải...