Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #19347

ponderous

/'pɔndərəs/

tính từ

  • nặng, có trọng lượng
  • chậm chạp (do trọng lượng)
    • ponderous movement: cử động chậm chạp
  • cần cù (công việc)
  • nặng nề, buồn tẻ, chán ngắt (hành văn, bài nói...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. having great mass and weight and unwieldiness\ns. labored and dull

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...