Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pony

/'pouni/ GRECollins ★★ phổ biến #8352

“ponies” là số nhiều của pony — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ngựa nhỏ danh từ

“The children rode a pony at the fair.”Trẻ em cưỡi một con ngựa nhỏ tại hội chợ.

Biến thể từ ponies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pony

/'pouni/

danh từ

  • ngựa nhỏ
  • (từ lóng) hai mươi lăm bảng Anh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) vật nhỏ bé (nhỏ hơn tiêu chuẩn bình thường)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bản dịch quay cóp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a range horse of the western United States n. an informal term for a racehorse n. a literal translation used in studying a foreign language (often used illicitly) n. any of various breeds of small gentle horses usually less than five feet high at the shoulder

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...