Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pontiff

/'pɔntif/ phổ biến #22621
Biến thể từ pontiffs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pontiff

/'pɔntif/

danh từ

  • giáo hoàng ((cũng) sovereign pontiff)
  • giáo chủ; giám mục
Định nghĩa tiếng Anh

n the head of the Roman Catholic Church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...