pontiff
/'pɔntif/ phổ biến #22621
“pontiffs” là số nhiều của pontiff — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pontiffs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pontiff
/'pɔntif/
danh từ
- giáo hoàng ((cũng) sovereign pontiff)
- giáo chủ; giám mục
Định nghĩa tiếng Anh
n the head of the Roman Catholic Church