Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ponton

/'pɔntən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ponton

/'pɔntən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cầu phao
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Pontoon.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...