Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pooh

/pu:/

“poohed” là quá khứ phân từ của pooh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pooh

/pu:/

thán từ

  • xì!, úi chà! (sốt ruột, khinh miệt)
Định nghĩa tiếng Anh

interj. Pshaw! pish! nonsense! -- an expression of scorn, dislike, or contempt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...