pooler
Biến thể từ
poolers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pooler
//
- xem pool
Định nghĩa tiếng Anh
n. A stick for stirring a tan vat.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A stick for stirring a tan vat.
Đang tải...