pooler
“poolers” là số nhiều của pooler — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
poolers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pooler
//
- xem pool
Định nghĩa tiếng Anh
n. A stick for stirring a tan vat.