poolroom
/'pu:lrum/ phổ biến #39537
“poolrooms” là số nhiều của poolroom — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
poolrooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poolroom
//
* danh từnơi đánh pun
Định nghĩa tiếng Anh
n. a room with pool tables where pool is played