Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poolroom

/'pu:lrum/ phổ biến #39537

“poolrooms” là số nhiều của poolroom — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ poolrooms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poolroom

//

* danh từ
  • nơi đánh pun
Định nghĩa tiếng Anh

n. a room with pool tables where pool is played

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...