pop-up
Collins ★
“pop-ups” là số nhiều của pop-up — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
pop-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
pop-up
//
* tính từ- xoè ra (về trang sách)
- (thuộc ngữ) vận hành làm cho bánh mì nhanh chóng phồng lên khi cho vào lò (về lò nướng bánh tự động)
Định nghĩa tiếng Anh
n a book (usually for children) that contains one or more pages such that a three-dimensional structure rises up when a page is opened n a short high fly ball