Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

pop-up

Collins ★

“pop-ups” là số nhiều của pop-up — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ pop-ups số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

pop-up

//

* tính từ
  • xoè ra (về trang sách)
  • (thuộc ngữ) vận hành làm cho bánh mì nhanh chóng phồng lên khi cho vào lò (về lò nướng bánh tự động)
Định nghĩa tiếng Anh

n a book (usually for children) that contains one or more pages such that a three-dimensional structure rises up when a page is opened n a short high fly ball

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...