Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

popinjay

/'pɔpindʤei/

“popinjays” là số nhiều của popinjay — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ popinjays số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

popinjay

/'pɔpindʤei/

danh từ

  • kẻ hợm mình, kẻ kiêu căng, kẻ dương dương tự đắc
  • (từ cổ,nghĩa cổ) con vẹt
  • (sử học) hình con vẹt ở đầu sào (làm đích tập bắn)
  • (tiếng địa phương) chim gõ kiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a vain and talkative person (chatters like a parrot) n. an archaic term for a parrot

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...