poppy
/'pɔpi/ Collins ★ phổ biến #12051
“poppiest” là so sánh nhất của poppy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Hoa anh túc
danh từ
“I see a red poppy in the field today.”Tôi thấy một hoa anh túc đỏ trong cánh đồng hôm nay.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poppy
/'pɔpi/
danh từ
- (thực vật học) cây thuốc phiện
Định nghĩa tiếng Anh
n. annual or biennial or perennial herbs having showy flowers