Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poppycock

/'pɔpikɔk/ phổ biến #34829
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poppycock

/'pɔpikɔk/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện nhảm nhí, chuyện vô nghĩa lý; điều vớ vẩn, điều nhảm nhí, điều vô nghĩa lý
Định nghĩa tiếng Anh

n senseless talk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...