Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

popsicle

/'pɒpsikl/ phổ biến #22105

“popsicles” là số nhiều của popsicle — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ popsicles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

popsicle

//

* danh từ
  • kem que
Định nghĩa tiếng Anh

n ice cream or water ice on a small wooden stick

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...