populate
/'pɔpjuleit/ Collins ★ phổ biến #7198
“populates” là ngôi 3 số ít của populate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cư trú hoặc sống trong một khu vực
động từ
“Many species populate the rainforest.”Nhiều loài sinh vật cư trú trong rừng mưa.
Biến thể từ
populated quá khứ phân từ
populated quá khứ
populating hiện tại phân từ
populates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
populate
/'pɔpjuleit/
ngoại động từ
- ở, cư trú (một vùng)
- a densely populated town: một thành phố đông dân
- đưa dân đến
Định nghĩa tiếng Anh
v. inhabit or live in; be an inhabitant of v. fill with inhabitants