Từ điển Anh–Việt

111.741 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

populate

/'pɔpjuleit/ Collins ★ phổ biến #7198

“populates” là ngôi 3 số ít của populate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cư trú hoặc sống trong một khu vực động từ

“Many species populate the rainforest.”Nhiều loài sinh vật cư trú trong rừng mưa.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

populate

/'pɔpjuleit/

ngoại động từ

  • ở, cư trú (một vùng)
    • a densely populated town: một thành phố đông dân
  • đưa dân đến
Định nghĩa tiếng Anh

v. inhabit or live in; be an inhabitant of v. fill with inhabitants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...