Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porker

/'pɔ:kə/ phổ biến #33832

“porkers” là số nhiều của porker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ porkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porker

/'pɔ:kə/

danh từ

  • lợn thịt, lợn vỗ béo để làm thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a pig fattened to provide meat

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...