Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porphyry

/'pɔ:firi/

“porphyries” là số nhiều của porphyry — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ porphyries số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porphyry

/'pɔ:firi/

danh từ

  • (khoáng chất) Pocfia
Định nghĩa tiếng Anh

n. any igneous rock with crystals embedded in a finer groundmass of minerals

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...