Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porridge

/'pɔridʤ/ GRECollins ★ phổ biến #18724
Biến thể từ porridges số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porridge

/'pɔridʤ/

danh từ

  • cháo yến mạch

thành ngữ

  1. to keep one's breath to cool one's porridge
    • hây khuyên lấy bản thân mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. soft food made by boiling oatmeal or other meal or legumes in water or milk until thick

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...