Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

porringer

/'pɔrindʤə/

danh từ

  • bát ăn cháo, tô ăn cháo
Biến thể từ porringers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shallow metal bowl (usually with a handle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...