Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porringer

/'pɔrindʤə/
Biến thể từ porringers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porringer

/'pɔrindʤə/

danh từ

  • bát ăn cháo, tô ăn cháo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a shallow metal bowl (usually with a handle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...