porringer
“porringers” là số nhiều của porringer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
porringer
/'pɔrindʤə/
danh từ
- bát ăn cháo, tô ăn cháo
Định nghĩa tiếng Anh
n. a shallow metal bowl (usually with a handle)
Từ điển Anh–Việt
112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“porringers” là số nhiều của porringer — đang hiển thị từ gốc:
n. a shallow metal bowl (usually with a handle)
Đang tải...