Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“portals” là số nhiều của portal — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #9221

portal

/'pɔ:tl/

danh từ

  • cửa chính, cổng chính
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khung cần trục

tính từ

  • (giải phẫu) cửa
    • portal vein: tĩnh mạch cửa
Biến thể từ portals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grand and imposing entrance (often extended metaphorically)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...