porthole
/'pɔ:thoul/ phổ biến #19272
“portholes” là số nhiều của porthole — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
portholes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
porthole
/'pɔ:thoul/
danh từ
- (hàng hải) lỗ cửa sổ (ở thành tàu)
- (sử học) lỗ đặt nòng súng đại bác (ở thành tàu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a window in a ship or airplane