Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porthole

/'pɔ:thoul/ phổ biến #19272

“portholes” là số nhiều của porthole — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ portholes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porthole

/'pɔ:thoul/

danh từ

  • (hàng hải) lỗ cửa sổ (ở thành tàu)
  • (sử học) lỗ đặt nòng súng đại bác (ở thành tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a window in a ship or airplane

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...