Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

porticoed

//

  • xem portico
Biến thể từ porticoed quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Furnished with a portico.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...