Từ điển Anh–Việt

112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

porticoed

/'pɔ:tɪkəʊd/
Biến thể từ porticoed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

porticoed

//

  • xem portico
Định nghĩa tiếng Anh

a. Furnished with a portico.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...