porticoed
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
porticoed
//
- xem portico
Định nghĩa tiếng Anh
a. Furnished with a portico.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Furnished with a portico.
Đang tải...