Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

portionless

/'pɔ:ʃnlis/

tính từ

  • không có của hồi môn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no portion.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...