Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

portrait painter

/ˈpɔ:trit ˈpeintə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

portrait painter

//

* danh từ
  • người vẽ tranh chân dung, hoạ sự vẽ chân dung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...