Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #7945

portrayal

/pɔ:'treiəl/

danh từ

  • sự vẽ chân dung; bức chân dung
  • sự miêu tả
Biến thể từ portrayals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a word picture of a person's appearance and character\nn. acting the part of a character on stage; dramatically representing the character by speech and action and gesture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...