Từ điển Anh–Việt

112.271 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

portrayal

/pɔ:'treiəl/ TOEFL phổ biến #7945

“portrayals” là số nhiều của portrayal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự khắc họa; màn diễn xuất (nhân vật) danh từ

“Her portrayal of the queen was deeply convincing.”Màn khắc họa nữ hoàng của cô ấy vô cùng thuyết phục.

Biến thể từ portrayals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

portrayal

/pɔ:'treiəl/

danh từ

  • sự vẽ chân dung; bức chân dung
  • sự miêu tả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a word picture of a person's appearance and character n. acting the part of a character on stage; dramatically representing the character by speech and action and gesture

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...