portrayal
/pɔ:'treiəl/ TOEFL phổ biến #7945
“portrayals” là số nhiều của portrayal — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự khắc họa; màn diễn xuất (nhân vật)
danh từ
“Her portrayal of the queen was deeply convincing.”Màn khắc họa nữ hoàng của cô ấy vô cùng thuyết phục.
Biến thể từ
portrayals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
portrayal
/pɔ:'treiəl/
danh từ
- sự vẽ chân dung; bức chân dung
- sự miêu tả
Định nghĩa tiếng Anh
n. a word picture of a person's appearance and character n. acting the part of a character on stage; dramatically representing the character by speech and action and gesture