poser
/'pouzə/ phổ biến #34009
“posers” là số nhiều của poser — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
posers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poser
/'pouzə/
danh từ
- câu hỏi hắc búa; vấn đề hắc búa
Định nghĩa tiếng Anh
n. a particularly difficult or baffling question or problem