Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

poseur

/pou'zə:/ GRE phổ biến #30470
Biến thể từ poseurs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

poseur

/pou'zə:/

danh từ

  • người điệu bộ, người màu mè
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who habitually pretends to be something he is not

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...