poseur
/pou'zə:/ GRE phổ biến #30470
“poseurs” là số nhiều của poseur — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
poseurs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
poseur
/pou'zə:/
danh từ
- người điệu bộ, người màu mè
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who habitually pretends to be something he is not