Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

posit

/'pɔzit/ GRE phổ biến #9378

“posited” là quá khứ của posit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đặt ra (giả thuyết), cho rằng, khẳng định như một tiền đề động từ

“The analyst posits that demand will rise next quarter.”Nhà phân tích cho rằng nhu cầu sẽ tăng trong quý tới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

posit

/'pɔzit/

ngoại động từ

  • thừa nhận, cho là đúng
  • đặt, đặt ở vị trí
Định nghĩa tiếng Anh

n (logic) a proposition that is accepted as true in order to provide a basis for logical reasoning v put (something somewhere) firmly v put before v take as a given; assume as a postulate or axiom

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...