Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

positivist

/'pɔzitivist/ phổ biến #27022

“positivists” là số nhiều của positivist — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc về chủ nghĩa duy nghiệm tính từ

“The positivist approach emphasizes empirical evidence.”Cách tiếp cận duy nghiệm nhấn mạnh bằng chứng thực nghiệm.

Biến thể từ positivists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

positivist

/'pɔzitivist/

danh từ

  • (triết học) nhà thực chứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who emphasizes observable facts and excludes metaphysical speculation about origins or ultimate causes a. of or relating to positivism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...