Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“post-offices” là số nhiều của post-office — đang hiển thị từ gốc:

post-office

/'poust,ɔfis/

danh từ

  • sở bưu điện; phòng bưu điện
  • (định ngữ) (thuộc) bưu điện
    • post-office savings-bank: quỹ tiết kiệm đặt ở phòng bưu điện

thành ngữ

  1. General Post Office
    • Bộ bưu điện
Biến thể từ post-offices số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...