Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

postcard

/'poustkɑ:d/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #6924

“postcards” là số nhiều của postcard — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bưu thiếp danh từ

“She sent a postcard from her vacation.”Cô ấy đã gửi một bưu thiếp từ kỳ nghỉ.

Biến thể từ postcards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

postcard

/'poustkɑ:d/

danh từ

  • bưu thiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a card for sending messages by post without an envelope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...