Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“postcoded” là quá khứ phân từ của postcode — đang hiển thị từ gốc:
IELTS

postcode

//

* danh từ
  • mã thư tín
Định nghĩa tiếng Anh

n a code of letters and digits added to a postal address to aid in the sorting of mail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...