postfix
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
postfix
/'poustfiks/
danh từ
- (ngôn ngữ học) hậu tố
ngoại động từ
- (ngôn ngữ học) thêm hậu t
Định nghĩa tiếng Anh
n an affix that is added at the end of the word
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n an affix that is added at the end of the word
Đang tải...