Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

postfix

/'poustfiks/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) hậu tố

ngoại động từ

  • (ngôn ngữ học) thêm hậu t
Định nghĩa tiếng Anh

n an affix that is added at the end of the word

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...