Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“postfixed” là quá khứ của postfix — đang hiển thị từ gốc:

postfix

/'poustfiks/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) hậu tố

ngoại động từ

  • (ngôn ngữ học) thêm hậu t
Định nghĩa tiếng Anh

n an affix that is added at the end of the word

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...